Eliteserien
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
10
-
7
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
9
-
7
-
5
Cú sút
-
60
-
41
-
39
-
31
-
25
Sút trúng đích
-
23
-
12
-
11
-
11
-
8
Đường chuyền quyết định
-
46
-
34
-
25
-
24
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1892
-
1317
-
1100
-
545
-
533
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
85%
-
84%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
56
-
42
-
34
-
14
-
12
Chặn bóng
-
10
-
9
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
39
-
26
-
20
-
19
-
14
Thắng tranh bóng
-
90
-
77
-
74
-
49
-
36
Qua người thành công
-
37
-
25
-
18
-
17
-
17
Lỗi gây ra
-
52
-
35
-
34
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
40
-
38
-
33
-
26
-
26
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Chưa có thống kê đội.