Eredivisie
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
25
-
17
-
16
-
16
-
15
Kiến tạo
-
14
-
13
-
12
-
12
-
10
Bàn thắng + Kiến tạo
-
30
-
26
-
23
-
22
-
20
Cú sút
-
85
-
76
-
74
-
72
-
71
Sút trúng đích
-
46
-
45
-
43
-
42
-
40
Đường chuyền quyết định
-
106
-
95
-
87
-
75
-
71
Đường chuyền chính xác
-
2479
-
2094
-
2000
-
1975
-
1963
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
100%
-
100%
-
100%
Tắc bóng
-
106
-
96
-
87
-
86
-
82
Chặn bóng
-
53
-
50
-
38
-
38
-
36
Cắt bóng
-
56
-
53
-
52
-
51
-
51
Thắng tranh bóng
-
315
-
217
-
212
-
198
-
198
Qua người thành công
-
84
-
75
-
66
-
60
-
59
Lỗi gây ra
-
71
-
63
-
60
-
58
-
56
Phạm lỗi
-
59
-
56
-
51
-
48
-
47
Thẻ vàng
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
149
-
148
-
143
-
139
-
128
Phạt đền thành công
-
6
-
3
-
3
-
3
-
2
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng ghi
-
101
-
77
-
70
-
66
-
59
Bàn thua
-
85
-
71
-
63
-
62
-
58
Hiệu số bàn thắng
-
56
-
26
-
24
-
24
-
19
Trung bình bàn thắng
-
3.00
-
2.30
-
2.10
-
1.80
-
1.70
Trung bình bàn thua
-
2.50
-
2.10
-
1.90
-
1.80
-
1.70
Chuỗi thắng dài nhất
-
13
-
5
-
5
-
4
-
4
Nhiều bàn nhất trong trận
-
8
-
7
-
6
-
6
-
5
Giữ sạch lưới
-
11
-
11
-
10
-
10
-
9
Tổng phạt đền
-
8
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
69
-
69
-
65
-
63
-
62
Thẻ đỏ
-
7
-
5
-
5
-
4
-
4