Premier Division Ireland
7 Feb
31 Oct
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
12
-
9
-
8
-
8
-
7
Kiến tạo
-
9
-
5
-
5
-
5
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
14
-
13
-
12
-
11
Cú sút
-
47
-
46
-
41
-
38
-
38
Sút trúng đích
-
25
-
24
-
22
-
22
-
22
Đường chuyền quyết định
-
53
-
52
-
49
-
49
-
46
Đường chuyền chính xác
-
2005
-
1475
-
1407
-
1297
-
1279
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
100%
-
100%
-
100%
Tắc bóng
-
56
-
54
-
46
-
43
-
43
Chặn bóng
-
36
-
32
-
25
-
21
-
19
Cắt bóng
-
37
-
34
-
34
-
32
-
32
Thắng tranh bóng
-
154
-
153
-
150
-
141
-
137
Qua người thành công
-
41
-
39
-
37
-
34
-
33
Lỗi gây ra
-
49
-
46
-
37
-
37
-
34
Phạm lỗi
-
34
-
33
-
33
-
30
-
30
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
8
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
80
-
72
-
68
-
59
-
57
Phạt đền thành công
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Bàn thắng ghi
-
40
-
40
-
39
-
38
-
35
Bàn thua
-
47
-
41
-
40
-
39
-
36
Hiệu số bàn thắng
-
19
-
18
-
13
-
2
-
1
Trung bình bàn thắng
-
1.60
-
1.60
-
1.60
-
1.60
-
1.50
Trung bình bàn thua
-
2.00
-
1.70
-
1.70
-
1.70
-
1.50
Chuỗi thắng dài nhất
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Nhiều bàn nhất trong trận
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
Giữ sạch lưới
-
10
-
9
-
9
-
6
-
6
Tổng phạt đền
-
7
-
7
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
75
-
68
-
59
-
58
-
55
Thẻ đỏ
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1