VĐQG Pháp
6 Aug
30 May
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
28
-
25
-
21
-
21
-
16
Kiến tạo
-
17
-
14
-
12
-
11
-
10
Bàn thắng + Kiến tạo
-
45
-
30
-
25
-
24
-
23
Cú sút
-
123
-
77
-
71
-
69
-
68
Sút trúng đích
-
67
-
47
-
45
-
44
-
38
Đường chuyền quyết định
-
123
-
99
-
74
-
70
-
66
Đường chuyền chính xác
-
3043
-
2554
-
2485
-
2424
-
2399
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
78%
-
70%
-
69%
-
66%
Tắc bóng
-
121
-
110
-
109
-
86
-
86
Chặn bóng
-
37
-
34
-
33
-
33
-
32
Cắt bóng
-
101
-
79
-
73
-
69
-
68
Thắng tranh bóng
-
295
-
276
-
260
-
257
-
232
Qua người thành công
-
111
-
90
-
81
-
79
-
76
Lỗi gây ra
-
89
-
84
-
80
-
77
-
72
Phạm lỗi
-
67
-
63
-
60
-
59
-
53
Thẻ vàng
-
12
-
12
-
12
-
11
-
10
Thẻ đỏ
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
120
-
118
-
116
-
110
-
107
Phạt đền thành công
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng ghi
-
90
-
82
-
66
-
65
-
63
Bàn thua
-
91
-
79
-
69
-
69
-
63
Hiệu số bàn thắng
-
54
-
42
-
25
-
25
-
17
Trung bình bàn thắng
-
2.40
-
2.20
-
1.70
-
1.70
-
1.70
Trung bình bàn thua
-
2.40
-
2.00
-
1.80
-
1.80
-
1.70
Chuỗi thắng dài nhất
-
9
-
8
-
6
-
5
-
5
Nhiều bàn nhất trong trận
-
6
-
6
-
6
-
6
-
5
Giữ sạch lưới
-
15
-
14
-
14
-
14
-
13
Tổng phạt đền
-
10
-
10
-
9
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
98
-
94
-
91
-
84
-
82
Thẻ đỏ
-
9
-
9
-
7
-
7
-
6