VĐQG Pháp
4 Aug
20 May
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
28
-
22
-
19
-
19
-
18
Kiến tạo
-
13
-
13
-
13
-
11
-
11
Bàn thắng + Kiến tạo
-
34
-
33
-
32
-
32
-
26
Cú sút
-
108
-
100
-
99
-
95
-
91
Sút trúng đích
-
56
-
52
-
52
-
48
-
47
Đường chuyền quyết định
-
125
-
97
-
89
-
86
-
78
Đường chuyền chính xác
-
2675
-
2325
-
2192
-
2040
-
1979
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
100%
-
94%
-
92%
Tắc bóng
-
137
-
114
-
107
-
98
-
93
Chặn bóng
-
40
-
32
-
29
-
27
-
26
Cắt bóng
-
88
-
84
-
84
-
78
-
77
Thắng tranh bóng
-
363
-
311
-
294
-
287
-
273
Qua người thành công
-
142
-
119
-
104
-
93
-
90
Lỗi gây ra
-
105
-
104
-
95
-
92
-
81
Phạm lỗi
-
79
-
72
-
72
-
72
-
70
Thẻ vàng
-
12
-
11
-
11
-
11
-
10
Thẻ đỏ
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
132
-
131
-
114
-
112
-
111
Phạt đền thành công
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Phạt đền cản phá
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng ghi
-
108
-
87
-
85
-
80
-
55
Bàn thua
-
76
-
73
-
67
-
67
-
59
Hiệu số bàn thắng
-
79
-
44
-
40
-
33
-
6
Trung bình bàn thắng
-
2.80
-
2.30
-
2.20
-
2.10
-
1.40
Trung bình bàn thua
-
2.00
-
1.90
-
1.80
-
1.80
-
1.60
Chuỗi thắng dài nhất
-
9
-
8
-
4
-
4
-
4
Nhiều bàn nhất trong trận
-
8
-
6
-
6
-
5
-
5
Giữ sạch lưới
-
18
-
15
-
14
-
14
-
14
Tổng phạt đền
-
8
-
8
-
7
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
96
-
84
-
82
-
80
-
78
Thẻ đỏ
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6