Ngoại hạng Anh
13 Aug
23 May
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
23
-
23
-
18
-
17
-
16
Kiến tạo
-
13
-
12
-
10
-
10
-
10
Bàn thắng + Kiến tạo
-
36
-
30
-
26
-
23
-
22
Cú sút
-
101
-
97
-
80
-
71
-
69
Sút trúng đích
-
60
-
55
-
49
-
43
-
39
Đường chuyền quyết định
-
91
-
90
-
87
-
78
-
73
Đường chuyền chính xác
-
2947
-
2920
-
2864
-
2646
-
2622
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
79%
-
76%
-
72%
-
71%
Tắc bóng
-
109
-
106
-
104
-
93
-
93
Chặn bóng
-
61
-
52
-
45
-
40
-
32
Cắt bóng
-
78
-
72
-
69
-
68
-
64
Thắng tranh bóng
-
284
-
252
-
241
-
241
-
229
Qua người thành công
-
150
-
90
-
83
-
75
-
68
Lỗi gây ra
-
101
-
80
-
80
-
68
-
66
Phạm lỗi
-
65
-
64
-
59
-
57
-
56
Thẻ vàng
-
11
-
11
-
11
-
10
-
10
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
143
-
131
-
128
-
121
-
121
Phạt đền thành công
-
6
-
5
-
5
-
5
-
4
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng ghi
-
99
-
94
-
76
-
69
-
62
Bàn thua
-
84
-
79
-
77
-
67
-
66
Hiệu số bàn thắng
-
73
-
68
-
43
-
29
-
13
Trung bình bàn thắng
-
2.60
-
2.50
-
2.00
-
1.80
-
1.60
Trung bình bàn thua
-
2.20
-
2.10
-
2.00
-
1.80
-
1.70
Chuỗi thắng dài nhất
-
12
-
10
-
5
-
5
-
4
Nhiều bàn nhất trong trận
-
7
-
7
-
6
-
5
-
5
Giữ sạch lưới
-
21
-
21
-
16
-
16
-
13
Tổng phạt đền
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
100
-
82
-
81
-
81
-
77
Thẻ đỏ
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3