Ngoại hạng Anh
11 Aug
14 May
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
32
-
30
-
21
-
20
-
18
Kiến tạo
-
16
-
15
-
11
-
11
-
10
Bàn thắng + Kiến tạo
-
42
-
32
-
29
-
27
-
25
Cú sút
-
136
-
111
-
94
-
76
-
71
Sút trúng đích
-
76
-
67
-
43
-
42
-
39
Đường chuyền quyết định
-
111
-
96
-
91
-
87
-
85
Đường chuyền chính xác
-
3116
-
3074
-
2759
-
2693
-
2679
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
92%
-
92%
-
91%
-
90%
Tắc bóng
-
138
-
117
-
113
-
103
-
102
Chặn bóng
-
59
-
58
-
45
-
43
-
42
Cắt bóng
-
86
-
79
-
77
-
75
-
71
Thắng tranh bóng
-
325
-
314
-
292
-
289
-
276
Qua người thành công
-
165
-
118
-
85
-
84
-
83
Lỗi gây ra
-
95
-
87
-
84
-
82
-
76
Phạm lỗi
-
69
-
63
-
60
-
60
-
58
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
10
-
10
-
10
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
144
-
137
-
124
-
121
-
115
Phạt đền thành công
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng ghi
-
106
-
84
-
74
-
74
-
68
Bàn thua
-
68
-
68
-
64
-
61
-
60
Hiệu số bàn thắng
-
79
-
46
-
40
-
38
-
24
Trung bình bàn thắng
-
2.80
-
2.20
-
1.90
-
1.90
-
1.80
Trung bình bàn thua
-
1.80
-
1.80
-
1.70
-
1.60
-
1.60
Chuỗi thắng dài nhất
-
18
-
6
-
5
-
5
-
4
Nhiều bàn nhất trong trận
-
7
-
5
-
5
-
5
-
5
Giữ sạch lưới
-
19
-
18
-
17
-
16
-
16
Tổng phạt đền
-
8
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
75
-
73
-
72
-
66
-
65
Thẻ đỏ
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3