Championship
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
26
-
14
-
6
-
4
-
3
Kiến tạo
-
8
-
5
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
29
-
22
-
11
-
6
-
3
Cú sút
-
134
-
102
-
61
-
51
-
40
Sút trúng đích
-
52
-
41
-
21
-
12
-
8
Đường chuyền quyết định
-
82
-
72
-
48
-
42
-
30
Đường chuyền chính xác
-
3003
-
1491
-
1134
-
1004
-
935
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
-
84%
-
79%
-
74%
Tắc bóng
-
99
-
90
-
84
-
68
-
57
Chặn bóng
-
32
-
13
-
12
-
11
-
8
Cắt bóng
-
76
-
58
-
52
-
35
-
30
Thắng tranh bóng
-
317
-
250
-
248
-
231
-
198
Qua người thành công
-
136
-
81
-
69
-
46
-
41
Lỗi gây ra
-
107
-
66
-
57
-
46
-
42
Phạm lỗi
-
81
-
76
-
50
-
47
-
45
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
115
-
109
-
48
Phạt đền thành công
-
4
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
-
1
Chưa có thống kê đội.