Championship
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
22
-
10
-
7
-
6
-
4
Kiến tạo
-
9
-
6
-
6
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
26
-
16
-
16
-
9
-
7
Cú sút
-
114
-
104
-
92
-
69
-
45
Sút trúng đích
-
56
-
34
-
30
-
30
-
15
Đường chuyền quyết định
-
74
-
74
-
71
-
67
-
40
Đường chuyền chính xác
-
1851
-
1211
-
1091
-
1089
-
1079
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
82%
-
82%
-
82%
-
79%
Tắc bóng
-
56
-
53
-
34
-
33
-
32
Chặn bóng
-
20
-
15
-
14
-
9
-
8
Cắt bóng
-
49
-
46
-
41
-
40
-
34
Thắng tranh bóng
-
315
-
294
-
284
-
213
-
208
Qua người thành công
-
78
-
66
-
47
-
39
-
39
Lỗi gây ra
-
111
-
90
-
67
-
66
-
63
Phạm lỗi
-
76
-
63
-
48
-
38
-
38
Thẻ vàng
-
14
-
7
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
120
-
113
-
75
-
68
-
45
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Chưa có thống kê đội.