Championship
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
10
-
6
-
5
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
7
-
7
-
4
-
3
Cú sút
-
140
-
93
-
47
-
22
-
20
Sút trúng đích
-
37
-
26
-
20
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
100
-
37
-
22
-
20
-
15
Đường chuyền chính xác
-
2468
-
2275
-
1189
-
944
-
850
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
83%
-
83%
-
80%
-
78%
Tắc bóng
-
12
-
9
-
9
-
5
-
4
Chặn bóng
-
9
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
71
-
60
-
56
-
52
-
20
Thắng tranh bóng
-
301
-
227
-
196
-
170
-
163
Qua người thành công
-
122
-
48
-
34
-
30
-
29
Lỗi gây ra
-
82
-
33
-
26
-
24
-
20
Phạm lỗi
-
41
-
30
-
29
-
28
-
26
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
8
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
141
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Chưa có thống kê đội.