LigaPro
21 Feb
14 Sep
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
Kiến tạo
-
7
-
4
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
8
-
8
-
8
-
7
Cú sút
-
37
-
31
-
31
-
30
-
29
Sút trúng đích
-
21
-
19
-
17
-
16
-
15
Đường chuyền quyết định
-
48
-
45
-
40
-
32
-
29
Đường chuyền chính xác
-
992
-
962
-
948
-
923
-
920
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
100%
-
100%
-
100%
Tắc bóng
-
42
-
38
-
37
-
37
-
36
Chặn bóng
-
24
-
20
-
15
-
14
-
12
Cắt bóng
-
28
-
27
-
23
-
23
-
22
Thắng tranh bóng
-
96
-
95
-
89
-
85
-
84
Qua người thành công
-
25
-
22
-
22
-
21
-
18
Lỗi gây ra
-
38
-
34
-
31
-
31
-
29
Phạm lỗi
-
41
-
32
-
30
-
28
-
26
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
71
-
67
-
64
-
53
-
50
Phạt đền thành công
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng ghi
-
43
-
31
-
26
-
23
-
22
Bàn thua
-
30
-
28
-
25
-
24
-
23
Hiệu số bàn thắng
-
24
-
13
-
7
-
3
-
3
Trung bình bàn thắng
-
2.30
-
1.60
-
1.30
-
1.20
-
1.10
Trung bình bàn thua
-
1.50
-
1.40
-
1.30
-
1.30
-
1.20
Chuỗi thắng dài nhất
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Nhiều bàn nhất trong trận
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
Giữ sạch lưới
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
Tổng phạt đền
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
58
-
58
-
53
-
52
-
51
Thẻ đỏ
-
6
-
6
-
4
-
4
-
4