Giải hạng Nhất
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
23
-
17
-
11
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
13
-
8
-
7
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
14
-
12
-
11
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
566
-
521
-
497
-
392
-
378
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
94%
-
89%
-
89%
-
89%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
20
-
14
-
14
-
14
-
13
Thắng tranh bóng
-
85
-
68
-
52
-
50
-
46
Qua người thành công
-
41
-
28
-
25
-
19
-
10
Lỗi gây ra
-
27
-
20
-
13
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
21
-
16
-
14
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
8
-
8
-
8
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
37
-
19
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Bàn thắng ghi
-
88
-
66
-
62
-
61
-
53
Bàn thua
-
80
-
58
-
53
-
46
-
45
Hiệu số bàn thắng
-
64
-
29
-
28
-
16
-
11
Trung bình bàn thắng
-
2.40
-
1.80
-
1.70
-
1.70
-
1.50
Trung bình bàn thua
-
2.40
-
1.80
-
1.60
-
1.40
-
1.30
Chuỗi thắng dài nhất
-
9
-
8
-
5
-
4
-
4
Nhiều bàn nhất trong trận
-
7
-
5
-
5
-
5
-
5
Giữ sạch lưới
-
21
-
15
-
14
-
14
-
12
Tổng phạt đền
-
11
-
10
-
7
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
97
-
95
-
95
-
93
-
88
Thẻ đỏ
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4