Giải hạng Nhất
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
16
-
12
-
11
-
11
-
11
Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
15
-
14
-
14
-
14
Cú sút
-
91
-
63
-
62
-
54
-
50
Sút trúng đích
-
42
-
35
-
28
-
28
-
26
Đường chuyền quyết định
-
84
-
60
-
55
-
54
-
46
Đường chuyền chính xác
-
1699
-
1598
-
1304
-
1270
-
1257
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
52%
-
52%
-
51%
-
46%
Tắc bóng
-
63
-
63
-
56
-
56
-
55
Chặn bóng
-
20
-
17
-
16
-
15
-
14
Cắt bóng
-
39
-
37
-
37
-
35
-
35
Thắng tranh bóng
-
161
-
161
-
153
-
153
-
143
Qua người thành công
-
44
-
31
-
30
-
29
-
27
Lỗi gây ra
-
106
-
50
-
48
-
44
-
44
Phạm lỗi
-
51
-
49
-
46
-
44
-
40
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
10
-
10
-
9
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
95
-
95
-
89
-
79
-
70
Phạt đền thành công
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng ghi
-
58
-
51
-
49
-
46
-
44
Bàn thua
-
60
-
58
-
52
-
44
-
43
Hiệu số bàn thắng
-
32
-
26
-
18
-
11
-
10
Trung bình bàn thắng
-
1.90
-
1.70
-
1.60
-
1.50
-
1.50
Trung bình bàn thua
-
2.00
-
1.90
-
1.70
-
1.50
-
1.40
Chuỗi thắng dài nhất
-
16
-
7
-
4
-
4
-
3
Nhiều bàn nhất trong trận
-
6
-
6
-
5
-
4
-
4
Giữ sạch lưới
-
16
-
12
-
11
-
9
-
9
Tổng phạt đền
-
11
-
8
-
8
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
95
-
91
-
90
-
90
-
90
Thẻ đỏ
-
9
-
9
-
9
-
9
-
7