First League
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
12
-
12
-
9
-
8
-
7
Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
14
-
13
-
10
-
9
Cú sút
-
50
-
45
-
37
-
33
-
30
Sút trúng đích
-
24
-
20
-
20
-
20
-
20
Đường chuyền quyết định
-
41
-
41
-
37
-
30
-
29
Đường chuyền chính xác
-
1432
-
1337
-
1212
-
1088
-
985
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
100%
-
100%
-
96%
Tắc bóng
-
18
-
18
-
16
-
10
-
10
Chặn bóng
-
20
-
19
-
15
-
13
-
13
Cắt bóng
-
49
-
47
-
39
-
39
-
39
Thắng tranh bóng
-
150
-
143
-
134
-
134
-
134
Qua người thành công
-
79
-
72
-
72
-
48
-
47
Lỗi gây ra
-
40
-
33
-
31
-
30
-
29
Phạm lỗi
-
34
-
33
-
30
-
29
-
28
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
9
-
8
-
8
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
70
-
50
-
42
-
38
-
37
Phạt đền thành công
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Bàn thắng ghi
-
71
-
61
-
54
-
51
-
49
Bàn thua
-
64
-
57
-
55
-
52
-
52
Hiệu số bàn thắng
-
46
-
36
-
19
-
17
-
8