Giải VĐQG Bulgaria
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
14
-
13
-
11
-
10
-
5
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
15
-
14
-
12
-
9
Cú sút
-
44
-
30
-
26
-
25
-
21
Sút trúng đích
-
13
-
12
-
11
-
11
-
11
Đường chuyền quyết định
-
27
-
26
-
24
-
23
-
15
Đường chuyền chính xác
-
771
-
667
-
649
-
645
-
613
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
-
59%
-
54%
-
52%
-
51%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
6
-
3
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
24
-
24
-
24
-
20
-
17
Thắng tranh bóng
-
122
-
100
-
97
-
72
-
57
Qua người thành công
-
52
-
39
-
21
-
18
-
17
Lỗi gây ra
-
28
-
24
-
20
-
15
-
11
Phạm lỗi
-
18
-
15
-
15
-
14
-
14
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
21
-
6
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Chưa có thống kê đội.