A-League
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
9
-
5
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
8
-
7
-
5
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
8
-
8
-
5
-
5
Cú sút
-
58
-
40
-
30
-
24
-
21
Sút trúng đích
-
35
-
20
-
12
-
12
-
10
Đường chuyền quyết định
-
66
-
59
-
33
-
30
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1617
-
1332
-
1286
-
982
-
959
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
86%
-
84%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
80
-
59
-
53
-
50
-
33
Chặn bóng
-
11
-
9
-
9
-
8
-
8
Cắt bóng
-
33
-
30
-
24
-
24
-
21
Thắng tranh bóng
-
183
-
137
-
126
-
121
-
92
Qua người thành công
-
33
-
26
-
22
-
21
-
21
Lỗi gây ra
-
42
-
33
-
33
-
26
-
25
Phạm lỗi
-
41
-
24
-
22
-
22
-
21
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
5
-
5
-
2
Cứu thua
-
72
-
65
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Bàn thắng ghi
-
55
-
46
-
44
-
42
-
37
Bàn thua
-
48
-
44
-
43
-
42
-
39
Hiệu số bàn thắng
-
16
-
13
-
11
-
10
-
8
Trung bình bàn thắng
-
2.00
-
1.70
-
1.60
-
1.60
-
1.40
Trung bình bàn thua
-
1.80
-
1.70
-
1.70
-
1.60
-
1.50
Chuỗi thắng dài nhất
-
8
-
4
-
4
-
4
-
3
Nhiều bàn nhất trong trận
-
6
-
5
-
5
-
5
-
4
Giữ sạch lưới
-
12
-
10
-
9
-
7
-
6
Tổng phạt đền
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
71
-
58
-
58
-
55
-
54
Thẻ đỏ
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2