Zimbabwe U18 W

Africa
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024, African Championship U18 Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Mali U18 W Mali U18 W 3 3 0 1 +167 284:117 6 W6
W W W
2 Egypt U18 W Egypt U18 W 3 3 0 1 +130 270:140 6 W2
W W W
3 Tunisia U18 W Tunisia U18 W 3 3 0 1 +84 238:154 6 L3
W W W
4 Cameroon U18 W Cameroon U18 W 3 2 1 0.667 +103 245:142 5 W1
W W L
5 Angola U18 W Angola U18 W 3 2 1 0.667 +51 199:148 5 L1
W W L
6 Uganda U18 W Uganda U18 W 3 2 1 0.667 +42 218:176 5 L2
W L W
7 Nigeria U18 W Nigeria U18 W 3 1 2 0.333 +49 231:182 4 L1
L W L
8 Rwanda U18 W Rwanda U18 W 3 1 2 0.333 +29 219:190 4 W1
L L W
9 Morocco U18 W Morocco U18 W 3 1 2 0.333 -29 198:227 4 W2
L L W
10 Zambia U18 W Zambia U18 W 3 0 3 0 -189 104:293 3 W1
L L L
11 South Africa U18 W South Africa U18 W 3 0 3 0 -216 84:300 3 L1
L L L
12 Zimbabwe U18 W Zimbabwe U18 W 3 0 3 0 -221 93:314 3 L5
L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024, African Championship U18 Women - Regular Season, Ranking of third-placed teams

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Nigeria U18 W Nigeria U18 W 3 1 2 0.333 +49 231:182 4 L1
L W L
2 Rwanda U18 W Rwanda U18 W 3 1 2 0.333 +29 219:190 4 W1
L L W
3 Morocco U18 W Morocco U18 W 3 1 2 0.333 -29 198:227 4 W2
L L W
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak