Zebra

Singapore
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2023, NBL - Regular Season, Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Adroit Adroit 11 10 1 0.909 +133 788:655 21 W2
2 Eng Tat Hornets Eng Tat Hornets 11 10 1 0.909 +208 882:674 21 L1
3 Tong Whye Tong Whye 11 8 3 0.727 +50 815:765 19 L2
4 SG Basketball SG Basketball 11 7 4 0.636 +60 790:730 18 W1
5 Siglap Siglap 11 7 4 0.636 +68 814:746 18 L1
6 Xin Hua Xin Hua 11 6 5 0.545 +45 793:748 17 L1
7 Chong Ghee Chong Ghee 11 5 6 0.455 +41 811:770 16 L1
8 SBA SBA 11 5 6 0.455 +6 739:733 16 W2
9 Tagawa Tagawa 11 4 7 0.364 -47 698:745 15 W1
10 Nanyang Nanyang 11 3 8 0.273 -115 607:722 14 L5
11 SAFSA Blue SAFSA Blue 11 1 10 0.091 -173 718:891 12 L8
12 Zebra Zebra 11 0 11 0 -276 597:873 11 L10
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak