Yamagata Wyverns
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 60
- Wins
- 15
- Losses
- 45
- Win %
- 25%
- Tỷ lệ thua
- 75%
Points
- Points for
- 4452
- Points against
- 5028
- Average points for
- 74.2
- Average points against
- 83.8
Home / Away
- Home record
- 11-19
- Away record
- 4-26
- Home points for
- 76.3
- Điểm thua sân nhà
- 85.1
- Away points for
- 72.1
- Điểm thua sân khách
- 82.5
Shooting
- FG
- 29.8 (39%)
- 2 pointers
- 20.8 (44%)
- 3P
- 9.1 (32%)
- FT
- 13.6 (73%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 34.8
- Rebound tấn công
- 5.4
- Rebound phòng ngự
- 13.7
- Assists
- 16
- Cướp bóng
- 5.2
- Chắn bóng
- 2.5
- Mất bóng
- 13.7
- Lỗi cá nhân
- 9.2
Record
- Played
- 60
- Wins
- 24
- Losses
- 36
- Win %
- 40%
- Tỷ lệ thua
- 60%
Points
- Points for
- 4729
- Points against
- 4871
- Average points for
- 78.8
- Average points against
- 81.2
Home / Away
- Home record
- 14-16
- Away record
- 10-20
- Home points for
- 79.8
- Điểm thua sân nhà
- 79.4
- Away points for
- 77.9
- Điểm thua sân khách
- 83.0
Shooting
- FG
- 37.5 (39%)
- 2 pointers
- 27.9 (42%)
- 3P
- 9.6 (33%)
- FT
- 12.5 (71%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 37.7
- Rebound tấn công
- 11.2
- Rebound phòng ngự
- 26.5
- Assists
- 18
- Cướp bóng
- 6.8
- Chắn bóng
- 2
- Mất bóng
- 11.1
- Lỗi cá nhân
- 16.7
Record
- Played
- 67
- Wins
- 33
- Losses
- 34
- Win %
- 49.3%
- Tỷ lệ thua
- 50.7%
Points
- Points for
- 5440
- Points against
- 5656
- Average points for
- 81.2
- Average points against
- 84.4
Home / Away
- Home record
- 15-15
- Away record
- 18-19
- Home points for
- 83.5
- Điểm thua sân nhà
- 86.3
- Away points for
- 79.3
- Điểm thua sân khách
- 82.9
Shooting
- FG
- 39.5 (40%)
- 2 pointers
- 28.4 (43%)
- 3P
- 11.1 (34%)
- FT
- 12.3 (74%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 33.5
- Rebound tấn công
- 9.4
- Rebound phòng ngự
- 24.1
- Assists
- 17.1
- Cướp bóng
- 6.7
- Chắn bóng
- 2.1
- Mất bóng
- 10.5
- Lỗi cá nhân
- 16.3