Xac Broncos
Asia
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 6
- Wins
- 3
- Losses
- 3
- Win %
- 50%
- Tỷ lệ thua
- 50%
Points
- Points for
- 549
- Points against
- 526
- Average points for
- 91.5
- Average points against
- 87.7
Home / Away
- Home record
- 2-1
- Away record
- 1-2
- Home points for
- 96.0
- Điểm thua sân nhà
- 83.3
- Away points for
- 87.0
- Điểm thua sân khách
- 92.0
Shooting
- FG
- 40.8 (45%)
- 2 pointers
- 30.8 (48%)
- 3P
- 10 (39%)
- FT
- 15.8 (86%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 38.2
- Rebound tấn công
- 10.2
- Rebound phòng ngự
- 22.2
- Assists
- 19.7
- Cướp bóng
- 7.7
- Chắn bóng
- 2
- Mất bóng
- 13
- Lỗi cá nhân
- 6.7
Record
- Played
- 23
- Wins
- 15
- Losses
- 8
- Win %
- 65.2%
- Tỷ lệ thua
- 34.8%
Points
- Points for
- 1881
- Points against
- 1765
- Average points for
- 81.8
- Average points against
- 76.7
Home / Away
- Home record
- 7-4
- Away record
- 8-4
- Home points for
- 82.4
- Điểm thua sân nhà
- 79.0
- Away points for
- 81.3
- Điểm thua sân khách
- 74.7
Shooting
- FG
- 35.4 (37%)
- 2 pointers
- 27.8 (41%)
- 3P
- 7.6 (27%)
- FT
- 15.6 (76%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 39.4
- Rebound tấn công
- 11
- Rebound phòng ngự
- 28.4
- Assists
- 14.8
- Cướp bóng
- 9
- Chắn bóng
- 2.2
- Mất bóng
- 15.4
- Lỗi cá nhân
- 20.4