Waregem W

Belgium
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, Top Division Women - Play Out

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Waregem W Waregem W 6 5 1 0.833 +89 309:220 11 W4
W W W W L
2 Spirou Basket W Spirou Basket W 6 5 1 0.833 +34 272:238 11 W1
W L W W W
3 Lummen W Lummen W 6 2 4 0.333 -3 280:283 8 L1
L W L L W
4 Charleroi W Charleroi W 6 0 6 0 -120 0:120 6 L7
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025-2026, Top Division Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Mechelen W Mechelen W 22 22 0 1 +705 1912:1207 44 W10
W W W W W
2 Braine W Braine W 22 20 2 0.909 +715 1824:1109 42 L1
W L W W W
3 Namur W Namur W 22 16 6 0.727 +481 1776:1295 38 L2
W W L L W
4 Kortrijk W Kortrijk W 22 14 8 0.636 +208 1692:1484 36 L2
W W W L L
5 Donza W Donza W 22 13 9 0.591 +38 1604:1566 35 L2
L W L L W
6 Liege W Liege W 22 12 10 0.545 +63 1515:1452 34 L2
W W W W L
7 Phantoms W Phantoms W 22 12 10 0.545 +63 1673:1610 34 L3
L W W W L
8 Jeugd Gentson W Jeugd Gentson W 22 7 15 0.318 -180 1352:1532 29 L6
L L L L W
9 Waregem W Waregem W 22 7 15 0.318 -263 1304:1567 29 W4
L L W W W
10 Spirou Basket W Spirou Basket W 22 6 16 0.273 -324 1232:1556 28 W1
L L L L L
11 Charleroi W Charleroi W 22 3 19 0.136 -537 1305:1842 25 L7
L W L L L
12 Lummen W Lummen W 22 0 22 0 -969 1087:2056 22 L1
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak