Virtus Bologna W

Italy
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2023-2024, Serie A1 Women - Regular Season, Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Venezia W Venezia W 24 21 3 0.875 +364 1783:1419 45 W10
2 Schio W Schio W 24 21 3 0.875 +445 1910:1465 45 L3
3 Virtus Bologna W Virtus Bologna W 24 20 4 0.833 +347 1760:1413 44 L1
4 Campobasso W Campobasso W 24 17 7 0.708 +111 1524:1413 41 L2
5 San Giovanni W San Giovanni W 24 17 7 0.708 +92 1596:1504 41 L2
6 Ragusa W Ragusa W 24 14 10 0.583 +91 1677:1586 38 L2
7 San Martino W San Martino W 24 10 14 0.417 -88 1658:1746 34 L2
8 Oxygen Roma W Oxygen Roma W 24 10 14 0.417 -63 1593:1656 34 L4
9 Sassari W Sassari W 24 10 14 0.417 -105 1618:1723 34 L1
10 Brixia W Brixia W 24 7 17 0.292 -159 1572:1731 31 W2
11 Faenza W Faenza W 24 4 20 0.167 -231 1537:1768 28 W1
12 Battipaglia W Battipaglia W 24 3 21 0.125 -405 1496:1901 27 W2
13 Sanga Milano W Sanga Milano W 24 2 22 0.083 -399 1478:1877 26 L10
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak