VBW Gdynia W

Poland
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, Euroleague Women - First stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Fenerbahce W Fenerbahce W 6 6 0 1 +177 541:364 12 W7
W W W W W
2 Galatasaray W Galatasaray W 6 6 0 1 +93 471:378 12 L1
W W W W W
3 Uni Girona W Uni Girona W 6 5 1 0.833 +102 489:387 11 L2
L W W W W
4 Valencia W Valencia W 6 4 2 0.667 +98 497:399 10 L3
W L W W L
5 Schio W Schio W 6 4 2 0.667 +37 452:415 10 L2
W W L W W
6 Bourges W Bourges W 6 4 2 0.667 +27 421:394 10 L3
W W W L W
7 Landes W Landes W 6 4 2 0.667 +16 390:374 10 L2
L W W W W
8 Venezia W Venezia W 6 4 2 0.667 +2 407:405 10 L1
W W L L W
9 USK Prague W USK Prague W 6 3 3 0.5 +46 457:411 9 L2
W L L W L
10 Zaragoza W Zaragoza W 6 3 3 0.5 +27 444:417 9 W1
W L L W L
11 Flammes Carolo W Flammes Carolo W 6 2 4 0.333 +9 419:410 8 L2
L L W L L
12 CBK Mersin W CBK Mersin W 6 1 5 0.167 -45 399:444 7 L2
L L W L L
13 DVTK W DVTK W 6 1 5 0.167 -125 389:514 7 L7
L W L L L
14 Olympiacos W Olympiacos W 6 1 5 0.167 -150 383:533 7 L4
L L L L W
15 Sopron W Sopron W 6 0 6 0 -139 368:507 6 L6
L L L L L
16 VBW Gdynia W VBW Gdynia W 6 0 6 0 -175 355:530 6 L6
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025-2026, Euroleague Women - Second stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Fenerbahce W Fenerbahce W 12 11 1 0.917 +258 1011:753 23 W7
W W W L W
2 Galatasaray W Galatasaray W 12 10 2 0.833 +129 901:772 22 L1
W W L W W
3 Uni Girona W Uni Girona W 12 8 4 0.667 +122 941:819 20 L2
L W L L W
4 USK Prague W USK Prague W 12 8 4 0.667 +114 934:820 20 L2
W W W W L
5 Landes W Landes W 12 8 4 0.667 +48 828:780 20 L2
L W W W L
6 Zaragoza W Zaragoza W 12 7 5 0.583 +56 871:815 19 W1
W L W W L
7 Schio W Schio W 12 7 5 0.583 +45 932:887 19 L2
W L W L W
8 Venezia W Venezia W 12 7 5 0.583 -46 812:858 19 L1
W W L L W
9 Valencia W Valencia W 12 6 6 0.5 +80 905:825 18 L3
L L L W W
10 Bourges W Bourges W 12 6 6 0.5 +24 860:836 18 L3
L L L W L
11 Flammes Carolo W Flammes Carolo W 12 3 9 0.25 -120 792:912 15 L2
L L W L L
12 DVTK W DVTK W 12 1 11 0.083 -201 768:969 13 L7
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak