Ukraine U20

Ukraine
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2026, EuroBasket U20 B - 17th-21tst places

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Kosovo U20 Kosovo U20 2 2 0 1 +23 162:139 4 W1
2 Armenia U20 Armenia U20 2 1 1 0.5 -2 141:143 3 W1
3 Albania U20 Albania U20 2 0 2 0 -21 129:150 2 L6
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2026, EuroBasket U20 B - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Sweden U20 Sweden U20 4 4 0 1 +94 344:250 8 L1
2 Bulgaria U20 Bulgaria U20 4 4 0 1 +83 361:278 8 L2
3 Ukraine U20 Ukraine U20 4 4 0 1 +36 318:282 8 W6
4 Portugal U20 Portugal U20 5 4 1 0.8 +148 417:269 9 L1
5 Iceland U20 Iceland U20 5 4 1 0.8 +77 428:351 9 W2
6 Bosnia & Herzegovina U20 Bosnia & Herzegovina U20 5 4 1 0.8 +62 396:334 9 W6
7 Hungary U20 Hungary U20 4 3 1 0.75 +80 346:266 7 L2
8 Ireland U20 Ireland U20 4 3 1 0.75 +25 267:242 7 W1
9 Luxembourg U20 Luxembourg U20 4 3 1 0.75 +10 284:274 7 W1
10 Netherlands U20 Netherlands U20 4 2 2 0.5 +10 301:291 6 L1
11 North Macedonia U20 North Macedonia U20 4 2 2 0.5 -17 258:275 6 W3
12 Cyprus U20 Cyprus U20 5 2 3 0.4 -37 310:347 7 W1
13 Switzerland U20 Switzerland U20 4 1 3 0.25 +2 283:281 5 W1
14 Estonia U20 Estonia U20 4 1 3 0.25 -17 299:316 5 W1
15 Georgia U20 Georgia U20 4 1 3 0.25 -31 287:318 5 L2
16 Azerbaijan U20 Azerbaijan U20 4 1 3 0.25 -38 234:272 5 L1
17 Denmark U20 Denmark U20 4 1 3 0.25 -62 289:351 5 L4
18 Kosovo U20 Kosovo U20 5 1 4 0.2 -52 328:380 6 W1
19 Slovakia U20 Slovakia U20 4 0 4 0 -64 248:312 4 L5
20 Albania U20 Albania U20 4 0 4 0 -111 268:379 4 L6
21 Armenia U20 Armenia U20 5 0 5 0 -198 277:475 5 W1
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak