Udeconce

Chile
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2012-2013, DIMAYOR - Regular Season, Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Mixto Mixto 14 12 2 0.857 +191 1172:981 26 L1
2 Tinguiririca Tinguiririca 14 12 2 0.857 +183 1212:1029 26 L2
3 Udeconce Udeconce 14 10 4 0.714 +210 1209:999 24 W1
4 Catolica Catolica 14 7 7 0.5 +57 1095:1038 21 L1
5 DUOC UC DUOC UC 14 7 7 0.5 -82 965:1047 21 L1
6 San Luis San Luis 14 4 10 0.286 -30 1031:1061 18 L1
7 Virginio Virginio 14 3 11 0.214 -211 978:1189 17 L2
8 Quilicura Quilicura 14 1 13 0.071 -318 918:1236 15 L4
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak