Turk Telekom 2
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 0
- Wins
- 0
- Losses
- 0
- Win %
- —
- Tỷ lệ thua
- —
Points
- Points for
- 0
- Points against
- 0
- Average points for
- 0.0
- Average points against
- 0.0
Home / Away
- Home record
- 0-0
- Away record
- 0-0
- Home points for
- 0.0
- Điểm thua sân nhà
- 0.0
- Away points for
- 0.0
- Điểm thua sân khách
- 0.0
Record
- Played
- 18
- Wins
- 7
- Losses
- 11
- Win %
- 38.9%
- Tỷ lệ thua
- 61.1%
Points
- Points for
- 1229
- Points against
- 1286
- Average points for
- 68.3
- Average points against
- 71.4
Home / Away
- Home record
- 4-5
- Away record
- 3-6
- Home points for
- 68.3
- Điểm thua sân nhà
- 68.2
- Away points for
- 68.2
- Điểm thua sân khách
- 74.7
Shooting
- FG
- 26.9 (35%)
- 2 pointers
- 20.2 (39%)
- 3P
- 6.7 (26%)
- FT
- 14.2 (59%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 40.4
- Rebound tấn công
- 9.9
- Rebound phòng ngự
- 15.8
- Assists
- 15.4
- Cướp bóng
- 7.9
- Chắn bóng
- 3.9
- Mất bóng
- 17.1
- Lỗi cá nhân
- 13.6