Triglav W

Slovenia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, 1. SKL Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Cinkarna Celje W Cinkarna Celje W 20 20 0 1 +490 1680:1190 40 W1
W W W W W
2 Triglav W Triglav W 20 12 8 0.6 +80 1322:1242 32 L2
W W L W W
3 Ilirija W Ilirija W 20 12 8 0.6 +12 1342:1330 32 L1
L W L L W
4 Maribor W Maribor W 20 10 10 0.5 -20 1401:1421 30 L3
L W W L W
5 Jezica W Jezica W 20 3 17 0.15 -223 1262:1485 23 W1
W L L L L
6 Domel Skofja Loka W Domel Skofja Loka W 20 3 17 0.15 -339 1160:1499 23 L9
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak