Topolchanka W
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 19
- Wins
- 4
- Losses
- 15
- Win %
- 21.1%
- Tỷ lệ thua
- 78.9%
Points
- Points for
- 1092
- Points against
- 1347
- Average points for
- 57.5
- Average points against
- 70.9
Home / Away
- Home record
- 3-7
- Away record
- 1-8
- Home points for
- 60.8
- Điểm thua sân nhà
- 72.7
- Away points for
- 53.8
- Điểm thua sân khách
- 68.9
Shooting
- FG
- 26.5 (39%)
- 2 pointers
- 22.1 (40%)
- 3P
- 4.4 (32%)
- FT
- 13.5 (66%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 32
- Rebound tấn công
- 8.3
- Rebound phòng ngự
- 23.7
- Assists
- 13.1
- Cướp bóng
- 6.7
- Chắn bóng
- 1.2
- Mất bóng
- 19
- Lỗi cá nhân
- 17