Tobolsk

Russia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, Russian Cup - First stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 TSK Ural TSK Ural 3 3 0 1 +101 263:162 6 W1
W W W
2 Yuzhnyi Slon Yuzhnyi Slon 3 3 0 1 +29 233:204 6 L2
W W W
3 Tobolsk Tobolsk 3 2 1 0.667 +57 249:192 5 -
L W W
4 Dynamo MGTU Dynamo MGTU 3 2 1 0.667 +22 229:207 5 L1
L W W
5 Lokomotiv Kuban Lokomotiv Kuban 3 1 2 0.333 -13 203:216 4 W1
W L L
6 Uralmash Ekaterinburg 2 Uralmash Ekaterinburg 2 3 1 2 0.333 -41 178:219 4 W1
W L L
7 Saratov 2 Saratov 2 3 0 3 0 -38 183:221 3 L3
L L L
8 Enisey 2 Enisey 2 3 0 3 0 -117 140:257 3 L3
L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025-2026, Russian Cup - First stage, Group B1

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 BC Moscow BC Moscow 3 3 0 1 +100 276:176 6 L2
W W W
2 Rusichi Kursk Rusichi Kursk 3 2 1 0.667 +4 237:233 5 W2
W W L
3 Desna Bryansk Desna Bryansk 3 1 2 0.333 -46 212:258 4 L2
L L W
4 Khimki-Podmoskovie Khimki-Podmoskovie 3 0 3 0 -58 165:223 3 L3
L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025-2026, Russian Cup - First stage, Group B2

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Parma Perm Parma Perm 3 3 0 1 +45 190:145 6 L2
W W W
2 Samara 2 Samara 2 3 2 1 0.667 +8 196:188 5 W1
W L W
3 Cheboksary Cheboksary 3 1 2 0.333 +15 208:193 4 L1
L W L
4 Unics Kazan 2 Unics Kazan 2 3 0 3 0 -68 164:232 3 L3
L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak