Tarbes GB W

France
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, LFB Women - Play Out

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 ESB Villeneuve W ESB Villeneuve W 12 10 2 0.833 +125 913:788 22 W1
W L W W W
2 Landerneau Bretagne W Landerneau Bretagne W 12 5 7 0.417 -40 824:864 17 L1
L W L L L
3 La Roche W La Roche W 12 5 7 0.417 -19 815:834 16 L2
L L W L L
4 Chartres W Chartres W 12 4 8 0.333 -66 805:871 16 W2
W W L W W
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024-2025, LFB Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Bourges W Bourges W 22 19 3 0.864 +274 1750:1476 41 L1
W W L W W
2 Landes W Landes W 22 15 7 0.682 +127 1580:1453 37 W2
W W W W W
3 Charnay Bourgogne Sud W Charnay Bourgogne Sud W 22 15 7 0.682 +126 1623:1497 37 L1
W W W W L
4 Lattes Montpellier W Lattes Montpellier W 22 15 7 0.682 +145 1581:1436 37 W1
W W W L W
5 Flammes Carolo W Flammes Carolo W 22 13 9 0.591 -47 1625:1672 35 L1
L W L L W
6 Angers W Angers W 22 12 10 0.545 +25 1567:1542 34 L1
L L W W L
7 Lyon W Lyon W 22 11 11 0.5 +7 1613:1606 33 L2
W L L L W
8 Tarbes GB W Tarbes GB W 22 9 13 0.409 -29 1468:1497 31 L2
W L W W L
9 ESB Villeneuve W ESB Villeneuve W 22 7 15 0.318 -50 1515:1565 29 W1
L W L L W
10 Landerneau Bretagne W Landerneau Bretagne W 22 7 15 0.318 -180 1441:1621 29 L1
L L W L L
11 La Roche W La Roche W 22 6 16 0.273 -224 1457:1681 26 L2
L L L W L
12 Chartres W Chartres W 22 3 19 0.136 -174 1508:1682 25 W2
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak