Tal Tech

Estonia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, Korvpalli Meistriliiga, Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 BC Kalev/Cramo BC Kalev/Cramo 33 28 5 0.848 +650 2824:2174 61 L1
2 Tal Tech Tal Tech 33 22 11 0.667 +173 2701:2528 55 W3
3 Viimsi Viimsi 33 21 12 0.636 +34 2609:2575 54 L3
4 Parnu Parnu 33 20 13 0.606 +221 2762:2541 53 L6
5 Rapla Rapla 33 14 19 0.424 -83 2687:2770 47 -
6 Tartu Ulikool Tartu Ulikool 33 14 19 0.424 -109 2521:2630 47 W1
7 Tallinna Kalev Tallinna Kalev 33 7 26 0.212 -598 2323:2921 40 -
8 Rakvere Tarvas Rakvere Tarvas 33 5 28 0.152 -567 2403:2970 38 -
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak