Tabiat

Iran
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, Super League - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Esteghlal BC Esteghlal BC 20 17 3 0.85 +245 1636:1391 37 W1
W W W W W
2 Shahrdari Gorgan Shahrdari Gorgan 19 16 3 0.842 +265 1552:1287 35 W5
W W W W W
3 Kalleh Kalleh 19 16 3 0.842 +243 1609:1366 35 W6
W W W W W
4 Tabiat Tabiat 20 14 6 0.7 +147 1634:1487 34 W1
W L W W W
5 Palayesh Naft Abadan Palayesh Naft Abadan 20 13 7 0.65 +234 1748:1514 33 L1
W W W W L
6 Naft Zagros Jonoubi Naft Zagros Jonoubi 20 10 10 0.5 +17 1669:1652 30 L5
L W L L W
7 Golnoor Ishafan Golnoor Ishafan 20 9 11 0.45 -40 1420:1460 29 -
L L L W W
8 Pas Kordestan Pas Kordestan 21 6 15 0.286 -328 1403:1731 27 L3
L L L W L
9 Raad Padafan Isfahan Raad Padafan Isfahan 20 5 15 0.25 -171 1464:1635 25 L7
L L L L L
10 Mahgol Alborz Mahgol Alborz 20 5 15 0.25 -170 1544:1714 25 W2
W W L L L
11 Petro Novin Mahshahr Petro Novin Mahshahr 20 3 17 0.15 -301 1220:1521 23 L10
L L L L L
12 Payesh Part Shahrod Payesh Part Shahrod 9 0 9 0 -141 626:767 9 L9
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025-2026, Super League - Winners stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Esteghlal BC Esteghlal BC 4 4 0 1 +50 290:240 8 W1
W W W W
2 Palayesh Naft Abadan Palayesh Naft Abadan 4 2 2 0.5 -12 316:328 6 L1
L W L W
3 Naft Zagros Jonoubi Naft Zagros Jonoubi 4 0 4 0 -38 245:283 4 L5
L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak