T-REX

Thailand
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025, TBL - First stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Andaman Geckos Andaman Geckos 7 7 0 1 +108 732:624 14 W3
W W W W W
2 Bangkok Tiger Thunder Bangkok Tiger Thunder 7 5 2 0.714 +123 739:616 12 L1
W W W L L
3 Phuket Wave Phuket Wave 7 5 2 0.714 +39 748:709 12 L3
W W W W W
4 Suphanburi Sniper Suphanburi Sniper 7 4 3 0.571 0 662:662 11 W1
W W L L W
5 T-REX T-REX 7 4 3 0.571 +75 720:645 11 L2
L L W W L
6 Runnin Raptors Runnin Raptors 7 2 5 0.286 -74 616:690 9 L7
L L L W L
7 Pathum Thani City Wings Pathum Thani City Wings 7 1 6 0.143 -153 611:764 8 L4
L L L L W
8 Burapa Sea Falcons Burapa Sea Falcons 7 0 7 0 -118 559:677 7 L7
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025, TBL - Second stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Andaman Geckos Andaman Geckos 5 5 0 1 +77 491:414 10 W3
W W W W W
2 T-REX T-REX 5 3 2 0.6 +13 435:422 8 L2
W L L W W
3 Phuket Wave Phuket Wave 5 2 3 0.4 +30 439:409 7 L3
W L W L L
4 Suphanburi Sniper Suphanburi Sniper 4 3 1 0.75 +18 358:340 7 W1
L W W W
5 Bangkok Tiger Thunder Bangkok Tiger Thunder 5 1 4 0.2 -17 313:330 6 L1
L W L L L
6 Runnin Raptors Runnin Raptors 4 0 4 0 -121 290:411 4 L7
L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025, TBL - Winners stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Andaman Geckos Andaman Geckos 8 7 1 0.875 +82 771:689 15 W3
W W L W W
2 T-REX T-REX 8 5 3 0.625 +27 740:713 13 L2
L W W W L
3 Suphanburi Sniper Suphanburi Sniper 7 5 2 0.714 +15 676:661 12 W1
W L W L W
4 Phuket Wave Phuket Wave 8 2 6 0.25 +14 737:723 10 L3
L L L W L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak