Syria U18

Asia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2022, Asia Championship U18 - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Philippines U18 Philippines U18 3 3 0 1 +91 273:182 6 L1
2 China U18 China U18 2 2 0 1 +55 194:139 4 W1
3 Chinese Taipei U18 Chinese Taipei U18 3 2 1 0.667 +44 250:206 5 W1
4 South Korea U18 South Korea U18 2 1 1 0.5 +22 174:152 3 W3
5 Japan U18 Japan U18 2 1 1 0.5 +19 150:131 3 L1
6 Iran U18 Iran U18 2 1 1 0.5 0 131:131 3 W2
7 Lebanon U18 Lebanon U18 2 1 1 0.5 -19 128:147 3 L2
8 Qatar U18 Qatar U18 3 1 2 0.333 -33 206:239 4 L3
9 India U18 India U18 2 0 2 0 -77 128:205 2 L2
10 Syria U18 Syria U18 3 0 3 0 -102 174:276 3 L3
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2022, Asia Championship U18 - Regular Season, Ranking of third-placed teams

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Lebanon U18 Lebanon U18 2 1 1 0.5 -19 128:147 3 L2
2 Qatar U18 Qatar U18 2 0 2 0 -50 123:173 2 L3
3 India U18 India U18 2 0 2 0 -77 128:205 2 L2
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak