Sverresborg

Norway
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2023-2024, BLNO - Regular Season, Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Fyllingen Fyllingen 30 27 3 0.9 +652 2974:2322 57 W6
2 Kongsberg Miners Kongsberg Miners 30 22 8 0.733 +397 2683:2286 52 L2
3 Centrum Tigers Centrum Tigers 30 20 10 0.667 +113 2368:2255 50 L2
4 Gimle Gimle 30 19 11 0.633 +271 2510:2239 49 L3
5 Froya Froya 30 18 12 0.6 +164 2584:2420 48 L5
6 Baerum Baerum 30 17 13 0.567 +124 2439:2315 47 L3
7 Tromso Tromso 30 16 14 0.533 -38 2375:2413 46 L4
8 Ammerud Ammerud 30 9 21 0.3 -468 2274:2742 39 L2
9 Asker Asker 30 9 21 0.3 -231 2402:2633 39 L4
10 Nidaros Jets Nidaros Jets 30 7 23 0.233 -367 2222:2589 37 W2
11 Oppsal Oppsal 30 1 29 0.033 -617 2216:2833 31 W2
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2023-2024, BLNO - Relegation, Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Nidaros Jets Nidaros Jets 2 2 0 1 +55 196:141 4 W2
2 Oppsal Oppsal 2 2 0 1 +46 202:156 4 W2
3 Sverresborg Sverresborg 3 1 2 0.333 -26 228:254 4 L1
4 Ullern Ullern 3 0 3 0 -75 213:288 3 L3
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak