Student Igokea
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 24
- Wins
- 10
- Losses
- 14
- Win %
- 41.7%
- Tỷ lệ thua
- 58.3%
Points
- Points for
- 1988
- Points against
- 2036
- Average points for
- 82.8
- Average points against
- 84.8
Home / Away
- Home record
- 6-6
- Away record
- 4-8
- Home points for
- 87.4
- Điểm thua sân nhà
- 87.5
- Away points for
- 78.3
- Điểm thua sân khách
- 82.2
Shooting
- FG
- 28.8 (44%)
- 2 pointers
- 21.9 (52%)
- 3P
- 6.9 (30%)
- FT
- 14.7 (71%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 33.4
- Rebound tấn công
- 0
- Rebound phòng ngự
- 0
- Assists
- 15.4
- Cướp bóng
- 8.2
- Chắn bóng
- 2.1
- Mất bóng
- 14.4
- Lỗi cá nhân
- 0
Record
- Played
- 8
- Wins
- 2
- Losses
- 6
- Win %
- 25%
- Tỷ lệ thua
- 75%
Points
- Points for
- 637
- Points against
- 715
- Average points for
- 79.6
- Average points against
- 89.4
Home / Away
- Home record
- 1-3
- Away record
- 1-3
- Home points for
- 83.0
- Điểm thua sân nhà
- 91.0
- Away points for
- 76.3
- Điểm thua sân khách
- 87.8
Shooting
- FG
- 31 (43%)
- 2 pointers
- 22 (54%)
- 3P
- 9 (29%)
- FT
- 22 (76%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 36
- Rebound tấn công
- 0
- Rebound phòng ngự
- 0
- Assists
- 9
- Cướp bóng
- 8
- Chắn bóng
- 2
- Mất bóng
- 9
- Lỗi cá nhân
- 0