Spartak Primorie

Russia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2012-2013, PBL, Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 CSKA Moscow CSKA Moscow 18 16 2 0.889 +254 1414:1160 34 W6
W W W W L
2 Khimki M. Khimki M. 18 13 5 0.722 +97 1466:1369 31 W1
W L W W W
3 Spartak St. Petersburg Spartak St. Petersburg 18 10 8 0.556 +20 1264:1244 28 W2
W W L L W
4 Lokomotiv Kuban Lokomotiv Kuban 18 9 9 0.5 -24 1316:1340 27 L2
L L W W L
5 Unics Kazan Unics Kazan 18 8 10 0.444 +20 1273:1253 26 W1
W L L L W
6 Nizhny Novgorod Nizhny Novgorod 18 8 10 0.444 +18 1301:1283 26 W2
W W L W W
7 Krasnye Krylya Krasnye Krylya 18 8 10 0.444 -12 1265:1277 26 W1
W L L L L
8 Zenit Petersburg Zenit Petersburg 18 8 10 0.444 -53 1324:1377 26 L1
L W W W L
9 Spartak Primorie Spartak Primorie 18 7 11 0.389 -146 1255:1401 25 W1
W L L L W
10 Enisey Enisey 18 3 15 0.167 -174 1230:1404 21 L2
L L W L W
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak