Spain U20

Spain
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2026, EuroBasket U20 - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Slovenia U20 Slovenia U20 3 3 0 1 +80 262:182 6 W6
2 France U20 France U20 3 3 0 1 +65 241:176 6 L1
3 Serbia U20 Serbia U20 3 3 0 1 +62 252:190 6 W6
4 Spain U20 Spain U20 3 3 0 1 +61 246:185 6 L1
5 Lithuania U20 Lithuania U20 3 2 1 0.667 +49 273:224 5 W2
6 Israel U20 Israel U20 3 2 1 0.667 +11 242:231 5 W2
7 Croatia U20 Croatia U20 3 2 1 0.667 -6 196:202 5 L2
8 Greece U20 Greece U20 3 1 2 0.333 -4 215:219 4 W1
9 Czech Republic U20 Czech Republic U20 3 1 2 0.333 -10 220:230 4 W1
10 Germany U20 Germany U20 3 1 2 0.333 -18 227:245 4 L2
11 Turkey U20 Turkey U20 3 1 2 0.333 -19 207:226 4 W1
12 Italy U20 Italy U20 3 1 2 0.333 -28 191:219 4 W1
13 Latvia U20 Latvia U20 3 1 2 0.333 -40 221:261 4 L1
14 Belgium U20 Belgium U20 3 0 3 0 -51 181:232 3 L6
15 Poland U20 Poland U20 3 0 3 0 -71 202:273 3 L1
16 Romania U20 Romania U20 3 0 3 0 -81 185:266 3 L6
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak