Soproni Darazsak W
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 28
- Wins
- 0
- Losses
- 28
- Win %
- 0%
- Tỷ lệ thua
- 100%
Points
- Points for
- 1559
- Points against
- 2424
- Average points for
- 55.7
- Average points against
- 86.6
Home / Away
- Home record
- 0-14
- Away record
- 0-14
- Home points for
- 59.2
- Điểm thua sân nhà
- 82.5
- Away points for
- 52.1
- Điểm thua sân khách
- 90.6
Shooting
- FG
- 24.4 (30%)
- 2 pointers
- 19.6 (33%)
- 3P
- 4.7 (22%)
- FT
- 11.1 (69%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 35.1
- Rebound tấn công
- 10.3
- Rebound phòng ngự
- 24.8
- Assists
- 14.4
- Cướp bóng
- 8.5
- Chắn bóng
- 2.5
- Mất bóng
- 23.4
- Lỗi cá nhân
- 19.9