Sjuharads W

Sweden
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2023-2024, Basketligan Women - Regular Season, Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Sodertalje W Sodertalje W 22 20 2 0.909 +595 1925:1330 42 W8
2 Norrkoping W Norrkoping W 22 19 3 0.864 +392 1811:1419 41 L1
3 Lulea W Lulea W 22 19 3 0.864 +520 1828:1308 41 L3
4 Uppsala W Uppsala W 22 15 7 0.682 +129 1716:1587 37 L3
5 Ostersund W Ostersund W 22 13 9 0.591 +142 1651:1509 35 L2
6 Marbo W Marbo W 22 11 11 0.5 -117 1542:1659 33 L2
7 Hogsbo W Hogsbo W 22 10 12 0.455 +25 1631:1606 32 L2
8 Alvik W Alvik W 22 9 13 0.409 -126 1624:1750 31 L2
9 Sjuharads W Sjuharads W 22 6 16 0.273 -183 1332:1515 28 L4
10 Lund W Lund W 22 5 17 0.227 -419 1475:1894 27 L7
11 Visby W Visby W 22 4 18 0.182 -478 1368:1846 26 W1
12 AIK Basket W AIK Basket W 22 1 21 0.045 -480 1346:1826 23 L10
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak