Similan Black Fox
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 9
- Wins
- 2
- Losses
- 7
- Win %
- 22.2%
- Tỷ lệ thua
- 77.8%
Points
- Points for
- 851
- Points against
- 957
- Average points for
- 94.6
- Average points against
- 106.3
Home / Away
- Home record
- 1-3
- Away record
- 1-4
- Home points for
- 96.0
- Điểm thua sân nhà
- 110.3
- Away points for
- 93.4
- Điểm thua sân khách
- 103.2
Shooting
- FG
- 45.4 (37%)
- 2 pointers
- 37 (40%)
- 3P
- 8.4 (27%)
- FT
- 10 (49%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 54.2
- Rebound tấn công
- 22.2
- Rebound phòng ngự
- 32
- Assists
- 20.4
- Cướp bóng
- 10
- Chắn bóng
- 2.4
- Mất bóng
- 16
- Lỗi cá nhân
- 18.6