Siliwangi

Indonesia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2018-2019, IBL, Red Group

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 NSH Mountain Gold NSH Mountain Gold 18 12 6 0.667 +96 1434:1338 30 L1
2 Bima Perkasa Yogyakarta Bima Perkasa Yogyakarta 18 11 7 0.611 +56 1309:1253 29 L2
3 Satria Muda Satria Muda 18 9 9 0.5 +110 1378:1268 27 L2
4 Prawira Bandung Prawira Bandung 18 8 10 0.444 -47 1351:1398 26 L1
5 Hangtuah Hangtuah 18 6 12 0.333 -90 1310:1400 24 L5
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2018-2019, IBL, White Group

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Stapac Jakarta Stapac Jakarta 18 17 1 0.944 +269 1385:1116 35 W10
2 Pelita Jaya Pelita Jaya 18 11 7 0.611 +58 1311:1253 29 L2
3 Pacific Caesar Surabaya Pacific Caesar Surabaya 18 7 11 0.389 -122 1324:1446 25 L2
4 Siliwangi Siliwangi 18 5 13 0.278 -125 1229:1354 23 L2
5 Satya Wacana Satya Wacana 18 4 14 0.222 -205 1336:1541 22 L7
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak