Schieren W

Luxembourg
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2023-2024, LBBL Women - Regular Season, Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Grengewald Hueschtert W Grengewald Hueschtert W 16 16 0 1 +433 1444:1011 32 W1
2 Dudelange W Dudelange W 16 12 4 0.75 +385 1374:989 28 L1
3 Bertrange W Bertrange W 16 11 5 0.688 +212 1278:1066 27 L1
4 Contern W Contern W 16 10 6 0.625 +112 1130:1018 26 L4
5 Amicale Steesel W Amicale Steesel W 16 9 7 0.563 +82 1285:1203 25 L2
6 Les Sangliers Wooltz W Les Sangliers Wooltz W 16 8 8 0.5 -56 1181:1237 24 L5
7 Esch W Esch W 16 4 12 0.25 -157 1070:1227 20 W3
8 Musel Pikes W Musel Pikes W 16 2 14 0.125 -254 980:1234 18 W7
9 Soleuvre W Soleuvre W 16 0 16 0 -757 914:1671 16 L5
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2023-2024, LBBL Women - Relegation, Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Musel Pikes W Musel Pikes W 8 7 1 0.875 +157 651:494 15 W7
2 Esch W Esch W 8 7 1 0.875 +271 751:480 15 W3
3 Mersch W Mersch W 8 3 5 0.375 -84 512:596 11 L1
4 Schieren W Schieren W 8 2 6 0.25 -144 503:647 10 L1
5 Soleuvre W Soleuvre W 8 1 7 0.125 -200 487:687 9 L5
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2023-2024, LBBL Women - Winners stage, Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Grengewald Hueschtert W Grengewald Hueschtert W 21 21 0 1 +536 1891:1355 42 W1
2 Dudelange W Dudelange W 21 16 5 0.762 +464 1796:1332 37 L1
3 Bertrange W Bertrange W 21 14 7 0.667 +241 1678:1437 35 L1
4 Amicale Steesel W Amicale Steesel W 21 11 10 0.524 +62 1679:1617 32 L2
5 Contern W Contern W 21 11 10 0.524 +60 1440:1380 32 L4
6 Les Sangliers Wooltz W Les Sangliers Wooltz W 21 8 13 0.381 -195 1470:1665 29 L5
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak