Saracho

Bolivia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024, Libobasquet - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Atletico Nacional Atletico Nacional 18 17 1 0.944 +227 1623:1396 35 W1
W W W L W
2 Tarija Basquet Tarija Basquet 18 14 4 0.778 +123 1563:1440 32 L1
W W W W W
3 Pichincha Potosi Pichincha Potosi 18 12 6 0.667 +151 1500:1349 30 L3
L L W L W
4 Leones de Potosi Leones de Potosi 18 12 6 0.667 +182 1503:1321 30 W2
W W L W W
5 Can Oruro Can Oruro 18 10 8 0.556 +64 1578:1514 28 L2
W L L W W
6 Univ. Sucre Univ. Sucre 18 8 10 0.444 -55 1460:1515 26 L3
L W W W L
7 Carl A-Z Carl A-Z 18 6 12 0.333 -32 1493:1525 24 L1
L L L W L
8 Kinwa Kinwa 18 5 13 0.278 -91 1493:1584 23 L2
W L W L L
9 Saracho Saracho 18 5 13 0.278 -145 1541:1686 23 L1
L W L L L
10 Basquetbol La Paz Basquetbol La Paz 18 1 17 0.056 -424 1335:1759 19 L10
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak