Sao Paulo

Brazil
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, NBB - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Minas Minas 34 29 5 0.853 +385 2796:2411 63 L3
W L W W W
2 Flamengo Flamengo 34 26 8 0.765 +292 2879:2587 60 L2
L W W W W
3 Franca Franca 34 25 9 0.735 +305 2877:2572 59 W3
W W W W W
4 Brasilia Brasilia 34 19 15 0.559 +27 2759:2732 53 L1
L L L L L
5 Bauru Bauru 34 19 15 0.559 +9 2678:2669 53 L3
L W L W W
6 Pinheiros Pinheiros 34 19 15 0.559 +72 2612:2540 53 L1
W W W L W
7 Uniao Corinthians Uniao Corinthians 34 18 16 0.529 -80 2654:2734 52 L2
L L W W L
8 Vasco Vasco 34 18 16 0.529 +11 2599:2588 52 L3
L L L W W
9 Sao Jose Sao Jose 34 17 17 0.5 +2 2658:2656 51 L1
L W L W W
10 Corinthians Paulista Corinthians Paulista 34 17 17 0.5 +67 2776:2709 51 L2
W W W L L
11 Unifacisa Unifacisa 34 16 18 0.471 -4 2561:2565 50 L1
L L W L W
12 Paulistano Paulistano 34 15 19 0.441 +53 2645:2592 49 L2
W L L W L
13 Sao Paulo Sao Paulo 34 13 21 0.382 -114 2596:2710 47 L3
W W L L L
14 Pato Pato 34 13 21 0.382 -63 2771:2834 47 L3
W L L L W
15 Caxias do Sul Caxias do Sul 34 11 23 0.324 -230 2528:2758 45 L2
L L L W L
16 Mogi Mogi 34 11 23 0.324 -228 2532:2760 45 L3
W L L W L
17 Botafogo Botafogo 34 10 24 0.294 -304 2486:2790 44 W1
W L L W L
18 Cearense Cearense 34 10 24 0.294 -200 2452:2652 44 W1
W L W L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak