San Alfonzo
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 25
- Wins
- 4
- Losses
- 21
- Win %
- 16%
- Tỷ lệ thua
- 84%
Points
- Points for
- 1700
- Points against
- 2197
- Average points for
- 68.0
- Average points against
- 87.9
Home / Away
- Home record
- 1-11
- Away record
- 3-10
- Home points for
- 57.2
- Điểm thua sân nhà
- 80.5
- Away points for
- 78.0
- Điểm thua sân khách
- 94.7
Shooting
- FG
- 24.1 (41%)
- 2 pointers
- 16.8 (51%)
- 3P
- 7.3 (27%)
- FT
- 9.5 (62%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 30.5
- Rebound tấn công
- 0
- Rebound phòng ngự
- 0
- Assists
- 13.6
- Cướp bóng
- 7.1
- Chắn bóng
- 1.4
- Mất bóng
- 17
- Lỗi cá nhân
- 0
Record
- Played
- 35
- Wins
- 11
- Losses
- 24
- Win %
- 31.4%
- Tỷ lệ thua
- 68.6%
Points
- Points for
- 2505
- Points against
- 3064
- Average points for
- 71.6
- Average points against
- 87.5
Home / Away
- Home record
- 6-12
- Away record
- 5-12
- Home points for
- 69.6
- Điểm thua sân nhà
- 83.4
- Away points for
- 73.6
- Điểm thua sân khách
- 91.9
Shooting
- FG
- 33.9 (36%)
- 2 pointers
- 26.2 (39%)
- 3P
- 7.8 (29%)
- FT
- 10.7 (58%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 38.5
- Rebound tấn công
- 10.4
- Rebound phòng ngự
- 28.1
- Assists
- 14.1
- Cướp bóng
- 8.5
- Chắn bóng
- 1.9
- Mất bóng
- 16.4
- Lỗi cá nhân
- 15.4
Record
- Played
- 6
- Wins
- 0
- Losses
- 6
- Win %
- 0%
- Tỷ lệ thua
- 100%
Points
- Points for
- 326
- Points against
- 628
- Average points for
- 54.3
- Average points against
- 104.7
Home / Away
- Home record
- 0-3
- Away record
- 0-3
- Home points for
- 58.0
- Điểm thua sân nhà
- 105.7
- Away points for
- 50.7
- Điểm thua sân khách
- 103.7