Saint Quentin U21
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 30
- Wins
- 4
- Losses
- 26
- Win %
- 13.3%
- Tỷ lệ thua
- 86.7%
Points
- Points for
- 2271
- Points against
- 2780
- Average points for
- 75.7
- Average points against
- 92.7
Home / Away
- Home record
- 2-13
- Away record
- 2-13
- Home points for
- 76.6
- Điểm thua sân nhà
- 90.0
- Away points for
- 74.8
- Điểm thua sân khách
- 95.3
Shooting
- FG
- 30.3 (41%)
- 2 pointers
- 22.6 (45%)
- 3P
- 7.8 (31%)
- FT
- 13.2 (66%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 30.3
- Rebound tấn công
- 5.3
- Rebound phòng ngự
- 8.2
- Assists
- 18.9
- Cướp bóng
- 10.1
- Chắn bóng
- 1.8
- Mất bóng
- 19.4
- Lỗi cá nhân
- 7.3
Record
- Played
- 30
- Wins
- 3
- Losses
- 27
- Win %
- 10%
- Tỷ lệ thua
- 90%
Points
- Points for
- 1981
- Points against
- 2622
- Average points for
- 66.0
- Average points against
- 87.4
Home / Away
- Home record
- 2-13
- Away record
- 1-14
- Home points for
- 65.1
- Điểm thua sân nhà
- 85.9
- Away points for
- 66.9
- Điểm thua sân khách
- 88.9
Shooting
- FG
- 31.1 (36%)
- 2 pointers
- 24.1 (39%)
- 3P
- 7 (29%)
- FT
- 10.7 (62%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 37.2
- Rebound tấn công
- 12.5
- Rebound phòng ngự
- 24.7
- Assists
- 15.3
- Cướp bóng
- 7.1
- Chắn bóng
- 1.3
- Mất bóng
- 20.6
- Lỗi cá nhân
- 15.8
Record
- Played
- 34
- Wins
- 5
- Losses
- 29
- Win %
- 14.7%
- Tỷ lệ thua
- 85.3%
Points
- Points for
- 2284
- Points against
- 2921
- Average points for
- 67.2
- Average points against
- 85.9
Home / Away
- Home record
- 4-13
- Away record
- 1-16
- Home points for
- 67.5
- Điểm thua sân nhà
- 80.8
- Away points for
- 66.8
- Điểm thua sân khách
- 91.0
Shooting
- FG
- 31.2 (36%)
- 2 pointers
- 24.8 (39%)
- 3P
- 6.5 (27%)
- FT
- 11 (63%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 33.2
- Rebound tấn công
- 12
- Rebound phòng ngự
- 21.2
- Assists
- 17.4
- Cướp bóng
- 10.1
- Chắn bóng
- 2.2
- Mất bóng
- 19.3
- Lỗi cá nhân
- 17.8