Ryukyu

Japan
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2026, EASL - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Alvark Alvark 6 5 1 0.833 +46 545:499 11 L2
W W W W W
2 Ryukyu Ryukyu 6 5 1 0.833 +39 526:487 11 W1
W W W W W
3 Taoyuan Pauian Pilots Taoyuan Pauian Pilots 6 4 2 0.667 +39 533:494 10 L1
L W W L W
4 Utsunomiya Brex Utsunomiya Brex 6 4 2 0.667 +29 559:530 10 W6
W W W L W
5 Seoul Knights Seoul Knights 6 4 2 0.667 +12 527:515 10 L1
W L W W W
6 Xac Broncos Xac Broncos 6 3 3 0.5 +23 549:526 9 L3
L L L W W
7 Meralco Bolts Meralco Bolts 6 3 3 0.5 +1 493:492 9 L1
L W W W L
8 New Taipei Kings New Taipei Kings 6 3 3 0.5 -12 536:548 9 L2
L W W L W
9 Hong Kong Eastern Hong Kong Eastern 6 2 4 0.333 -10 527:537 8 L2
L L W W L
10 Fubon Braves Fubon Braves 6 2 4 0.333 -31 542:573 8 L4
L L L L W
11 LG Sakers LG Sakers 6 1 5 0.167 -57 494:551 7 L2
L L W L L
12 Macau Black Bears Macau Black Bears 6 0 6 0 -79 494:573 6 L6
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak