Russia U20

Russia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2021, European Challengers U20

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Slovenia U20 Slovenia U20 5 5 0 1 +92 391:299 10 W5
2 France U20 France U20 5 5 0 1 +80 420:340 10 W5
3 Germany U20 Germany U20 5 4 1 0.8 +104 417:313 9 W3
4 Spain U20 Spain U20 5 4 1 0.8 +86 359:273 9 W2
5 Czech Republic U20 Czech Republic U20 5 4 1 0.8 +79 385:306 9 W4
6 Croatia U20 Croatia U20 5 3 2 0.6 +56 389:333 8 L2
7 Israel U20 Israel U20 5 3 2 0.6 +37 374:337 8 W1
8 Greece U20 Greece U20 5 3 2 0.6 +30 381:351 8 L1
9 Italy U20 Italy U20 5 3 2 0.6 +29 326:297 8 W1
10 Belgium U20 Belgium U20 5 3 2 0.6 -2 329:331 8 W3
11 Poland U20 Poland U20 5 2 3 0.4 -29 384:413 7 W1
12 Bulgaria U20 Bulgaria U20 5 2 3 0.4 -29 369:398 7 L1
13 Russia U20 Russia U20 5 1 4 0.2 -15 342:357 6 L2
14 Turkey U20 Turkey U20 5 1 4 0.2 -54 364:418 6 L4
15 Portugal U20 Portugal U20 5 1 4 0.2 -69 302:371 6 L1
16 Georgia U20 Georgia U20 5 1 4 0.2 -72 348:420 6 L3
17 Ukraine U20 Ukraine U20 5 0 5 0 -142 276:418 5 L5
18 Albania U20 Albania U20 5 0 5 0 -181 226:407 5 L5
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak