Russia U18

Russia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2021, European Challengers U18

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Spain U18 Spain U18 5 5 0 1 +98 391:293 10 W5
2 Slovenia U18 Slovenia U18 5 5 0 1 +78 370:292 10 W5
3 Israel U18 Israel U18 5 4 1 0.8 +75 447:372 9 L1
4 Serbia U18 Serbia U18 5 4 1 0.8 +57 406:349 9 L1
5 Germany U18 Germany U18 5 3 2 0.6 +40 421:381 8 W3
6 Lithuania U18 Lithuania U18 5 3 2 0.6 +29 389:360 8 W1
7 France U18 France U18 5 3 2 0.6 +29 379:350 8 W2
8 Estonia U18 Estonia U18 5 3 2 0.6 +6 372:366 8 W2
9 Poland U18 Poland U18 5 3 2 0.6 +3 335:332 8 W2
10 Croatia U18 Croatia U18 5 2 3 0.4 +11 417:406 7 W1
11 Russia U18 Russia U18 5 2 3 0.4 +7 331:324 7 W1
12 Turkey U18 Turkey U18 5 2 3 0.4 -18 331:349 7 L2
13 Greece U18 Greece U18 5 2 3 0.4 -51 345:396 7 L2
14 Latvia U18 Latvia U18 5 2 3 0.4 -70 277:347 7 L1
15 Czech Republic U18 Czech Republic U18 5 1 4 0.2 0 308:308 6 L3
16 North Macedonia U18 North Macedonia U18 5 1 4 0.2 -68 360:428 6 L3
17 Portugal U18 Portugal U18 5 0 5 0 -88 316:404 5 L5
18 Georgia U18 Georgia U18 5 0 5 0 -138 286:424 5 L5
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak